Ý nghĩa của null trong tiếng Anh

Ý nghĩa của null trong tiếng Anh
Ý nghĩa của null trong tiếng Anh null adjective uk

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ us

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ having no legal force: The 1944 contract has since been declared null and void. About 200 marriages in the diocese were declared null last year. Buyout terms become null if the company has not broken ground for a new stadium by July 1. Từ đồng nghĩa invalid with no value or effect: Will these null findings change anyone’s opinion of ESP? Four decades of a null result should tell us something about the hypothesis that there are intelligent civilizations in space. mathematics   specialized (of a set or matrix) containing nothing or containing only zeros: A matrix having all its elements zero is said to be null and is written 0. Failed searches are defined as null set results. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Court cases, orders & decisions actionable administer admissibility admissible affidavit conveyancing exhibit extrajudicial fatal accident inquiry finding flight risk gagging order inquest moot plead pleading power of attorney precedent pretrial probate Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Something, anything, nothing, and everything Numbers: groups of things according to number  

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

null noun [ C ] uk

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ us

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ an empty value or a zero: Flags may be used to prevent nulls by bringing attention to the absence of a value in a table. He took down the lengthy list of produce prices and eradicated the zeros or ‘nulls’. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Numbers: cardinal, including nought & zero bn eighty eleven five four fourteen giga- googol hundred milliard million O, o oh quadrillion seventy ten thousand trillion twelve uni Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

See also  Former Cowboys, Bears RB Marion Barber III Dies at Age 38

Numbers: groups of things according to number null verb [ T ] uk

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ us

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ to remove the effect of one thing by doing another thing that has the opposite effect: Used in very small quantities, the digestive aid nulls this effect and adds a wonderful aroma to the vegetables. The deflection of the gyro spin axis is detected and nulled by the stabilization loops. Từ đồng nghĩa cancel sth out SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Destroying and demolishing annihilate annihilation apocalypse be sacrificed on the altar of sth idiom blast fall in in pieces idiom indestructibility kill sth off kill the goose that lays the golden egg idiom sacrifice self-devouring sink smash smash sth up stave stave sth in take sb/sth out tear wipe Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của null từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) null | Tiếng Anh Thương Mại null adjective uk

Your browser doesn’t support HTML5 audio

/nʌl/ us

Your browser doesn’t support HTML5 audio

MEASURES having a value of zero: Browser performance was improved by analysing failed searches which return null set results. LAW →  null and void : They asked the supreme court to declare their sentences null and seek compensation. (Định nghĩa của null từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Các ví dụ của null null The remaining involved modes, including those corresponding to and its derivative, are assumed to be numerically null. Từ Cambridge English Corpus It is also important to note that the power of the test to reject the null hypothesis probably suffers from this sort of procedure. Từ Cambridge English Corpus Responses are presented as a function of the luminance intensity of the null-direction component of the transparent stimulus. Từ Cambridge English Corpus The children’s utterances were coded for the informational status of any referring expressions using four categories: full noun, pronoun, null, and no response. Từ Cambridge English Corpus The goodness of fit in all specifications is reasonable and the null hypotheses of no misspecification and homoscedasticity are not rejected either. Từ Cambridge English Corpus Null findings are difficult to interpret because of the small samples and brief follow-up periods (f2 years) used in most previous studies. Từ Cambridge English Corpus This will allow, in turn, examination of the issue of whether the size results obtained are sensitive to spectral shape adopted under the null hypothesis. Từ Cambridge English Corpus This may reflect that researchers want to be able to make probability statements about the null hypothesis being false (1). Từ Cambridge English Corpus This instability seems to arise because field line oscillations accumulate at the null point in such a way that it cannot remain static. Từ Cambridge English Corpus As for number, null subjects only occurred in singular contexts and never in plural contexts. Từ Cambridge English Corpus There are several other ways in which these null-effects may have arisen. Từ Cambridge English Corpus The number of statistically significant results found means that the null hypothesis that rodents are evenly distributed amongst the manholes must, therefore, be firmly rejected. Từ Cambridge English Corpus We worked from the null hypothesis that rodents should be evenly distributed throughout the sewer network. Từ Cambridge English Corpus So, for example, when we select alpha = 0.05, we should falsely reject the null 5% of the time even when it is true. Từ Cambridge English Corpus Demographic departures from the standard null model are expected to affect the patterns of observed variability over the whole genome. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Bản dịch của null trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 無法律效力的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 无法律效力的… Xem thêm trong những ngôn ngữ khác Cần một máy dịch?

See also  Former Cowboys Player Marion Barber Found Dead in His Texas Apartment

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của null là gì?   Tìm kiếm nuisance nuke nuked nuking null null and void null graph BETA null hypothesis nullified

Leave a Reply

Your email address will not be published.